đùa

VietnameseEdit

PronunciationEdit

  • (Hà Nội) IPA(key): /ˀɗuɜ˨˩/
  • (Huế) IPA(key): /ˀɗuɜ˧˧/
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): /ˀɗwɜ˨˩/

VerbEdit

đùa

  1. to joke, to play
    • Em phải không đùa với đồ ăn.
      You shouldn't play with food.
Last modified on 7 April 2014, at 13:13