đậu nành

VietnameseEdit

EtymologyEdit

đậu “bean” + nành

PronunciationEdit

  • (Hà Nội) IPA(key): /ˀɗɜw˧ˀ˨ʔ nɐjŋ̟˨˩/
  • (Huế) IPA(key): /ˀɗɜw˨ˀ˨ʔ nɐn˧˧/
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): /ˀɗɜw˨ˀ˧ʔ nɐn˨˩/

NounEdit

đậu nành

  1. soybean

Last modified on 7 April 2014, at 13:07