另
Translingual
Han character
另 (radical 30 口+2, 5 strokes, cangjie input 口大尸 (RKS), four-corner 60427, composition ⿱口力)
Derived characters
References
- KangXi: page 172, character 1
- Dai Kanwa Jiten: character 3235
- Dae Jaweon: page 382, character 3
- Hanyu Da Zidian: volume 1, page 574, character 5
- Unihan data for U+53E6
Mandarin
↑Jump back a sectionVietnamese
Han character
另 (lánh, lính, liếng, tránh)
- Nôm: lánh, lính
References
- Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
- Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
- Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999