See also:

TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 85 +6, 9 strokes, cangjie input 水土口 (EGR), four-corner 34161)

  1. clean, purify, pure

ReferencesEdit

  • KangXi: page 619, character 15
  • Dai Kanwa Jiten: character 17350
  • Dae Jaweon: page 1014, character 10
  • Hanyu Da Zidian: volume 3, page 1602, character 1
  • Unihan data for U+6D01

CantoneseEdit

HanziEdit

(traditional , Yale git3)


MandarinEdit

HanziEdit

(traditional , Pinyin (ji2), jié (jie2), Wade-Giles chi2, chieh2)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(khiết)

giản thể của chữ "khiết"

ReadingsEdit

  • Nôm: khét, khiết, khít

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 10 October 2012, at 10:15