TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 162 +4, 8 strokes, cangjie input 卜心山 (YPU), four-corner 35301)

  1. falter, hesitate

ReferencesEdit

  • KangXi: page 1254, character 2
  • Dai Kanwa Jiten: character 38747
  • Dae Jaweon: page 1736, character 12
  • Hanyu Da Zidian: volume 6, page 3819, character 3
  • Unihan data for U+8FCD

CantoneseEdit

HanziEdit

(Yale jeun1)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(uncommon “Hyōgai” kanji)

ReadingsEdit


KoreanEdit

HanjaEdit

(dun) (hangeul , revised dun, McCune-Reischauer tun, Yale twun)


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin zhūn (zhun1), Wade-Giles chun1)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(Truân)

ReadingsEdit

  • Nôm: chuân, đon, đón, đọn, trốn, truân

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville
Last modified on 6 February 2011, at 06:54