Tày edit

Pronunciation edit

Verb edit

dựt dựt

  1. to flow uninterruptedly (of rivers, streams)
    Nặm luây dựt dựt
    The water flows uninterruptedly

References edit

  • Hoàng Văn Ma, Lục Văn Pảo, Hoàng Chí (2006) Từ điển Tày-Nùng-Việt [Tay-Nung-Vietnamese dictionary] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội