Last modified on 10 April 2014, at 23:09

gấp làm đôi

VietnameseEdit

PronunciationEdit

  • (Hà Nội) IPA(key): /ɣɜʔp̚˧ˀ˦ l̪aːm˨˩ ˀɗoj˧˧/
  • (Huế) IPA(key): /ɣɜʔp̚˦˥ laːm˧˧ ˀɗoj˧˧/
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): /ɣɜʔp̚˦ˀ˥ l̻ʲaːm˨˩ ˀɗoj˧˥/

AdjectiveEdit

gấp làm đôi

  1. twofold

AdverbEdit

gấp làm đôi

  1. twofold