nghiện

See also: nghiền and nghiến

VietnameseEdit

PronunciationEdit

  • (Hà Nội) IPA(key): /ŋiɜn˧ˀ˨ʔ/
  • (Huế) IPA(key): /ŋiɜŋ˨ˀ˨ʔ/
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): /ŋiɜŋ˨ˀ˧ʔ/

VerbEdit

nghiện

  1. to be addicted to

Last modified on 7 April 2014, at 21:48