Last modified on 7 April 2014, at 21:53

nhẫn

See also: nhân, nhãn, nhận, nhẵn, and nhàn

VietnameseEdit

PronunciationEdit

  • (Hà Nội) IPA(key): /ɲɜn˦ˀ˥/
  • (Huế) IPA(key): /ɲɜŋ˧˩/
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): /ɲ̻ɜŋ˨˦/

NounEdit

nhẫn

  1. ring