See also: xa xỉ and xá xị

Tày edit

Pronunciation edit

Adjective edit

xa

  1. different
    chá hàng xa xìdifferent prices
    pi bươn xa xìdifferent ages

References edit

  • Hoàng Văn Ma, Lục Văn Pảo, Hoàng Chí (2006) Từ điển Tày-Nùng-Việt [Tay-Nung-Vietnamese dictionary] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội