mạo từ

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from (hat; cap) and (word), as if the article is a “cap” on the noun that follows. Compare quán từ (literally hat-word).

PronunciationEdit

NounEdit

mạo từ

  1. (grammar) an article
    Synonym: quán từ
    mạo từ xác định/hạn định
    a definite article
    mạo từ bất định/không xác định/không hạn định
    an indefinite article