Vietnamese edit

 Biểu thức chính quy on Vietnamese Wikipedia
 Đại học hệ chính quy on Vietnamese Wikipedia

Alternative forms edit

Etymology edit

Sino-Vietnamese word from 正規, composed of (exactly) and (regulation).

Pronunciation edit

Adjective edit

chính quy

  1. regular; standard; conventional
    quân đội chính quy và dân quân tự vệthe regular military and self-defense militias
    Biểu thức chính quyRegular Expressions (in programming)
    Chính quy hóa (toán học)Regularization (mathematics)
  2. (education) formal; full-time (as opposed to alternative hours or online arrangements)
    Đại học hệ chính quyThe Formal University System