đời sống

VietnameseEdit

EtymologyEdit

đời +‎ sống.

PronunciationEdit

NounEdit

đời sống (𠁀𤯩)

  1. life
    đời sống hàng ngàydaily life
    Trong đời sống có thứ ta nên để ý...
    There are things that we should take notice in life...