Open main menu

Wiktionary β

User:Lo Ximiendo/Sino-Vietnamese Terms for Classical Chinese Dance

< User:Lo Ximiendo

Hereunder is a list of Sino-Vietnamese terms for Classical Chinese Dance. Thanks for reading!

Nota Bene: The acronym F.T.O. stands for Fumiko Take's Orthography.

Contents

The Main ComponentsEdit

Hán tự Mandarin Quốc Ngữ F.T.O. Notes
技巧 jìqiǎo kỹ xảo kĩ sảw Technical Skill
翻騰 fānténg Tumbling Skill
毯子功 tǎnzigōng Tumbling Skill
身法 shēnfǎ thân pháp thân fáp Form
身韻 shēnyùn thân vận thân vận Bearing

Hand PosturesEdit

Hán tự Mandarin Quốc Ngữ F.T.O. Notes
蘭花掌 lánhuāzhǎng lan hoa chưởng lan hwa cửâng Orchid Palms
小五花 xiǎowǔhuā
劍指 jiànzhǐ kiếm chỉ kíân cỉ Sword Fingers
盤腕手 pánwànshǒu
劃圓手 huàyuánshǒu
翻攤扛手 fāntānkángshǒu
雲手 yúnshǒu

Leg PosturesEdit

Hán tự Mandarin Quốc Ngữ F.T.O. Notes
踹燕 chuàiyàn đoán yến dwán íân
探海 tànhǎi thám hải thám hảy
朝天蹬 cháotiāndèng
紫金冠 zǐjīnguān tử kim quan tử kim kwan

Jumping MovesEdit

Hán tự Mandarin Quốc Ngữ F.T.O. Notes
元寶跳 yuánbǎotiào