cuộc sống

VietnameseEdit

EtymologyEdit

cuộc (large-scale, periodic event) +‎ sống (to live)

PronunciationEdit

  • (Hà Nội) IPA(key): [kuək̚˧˨ʔ səwŋ͡m˧˦]
  • (Huế) IPA(key): [kuək̚˨˩ʔ ʂəwŋ͡m˦˧˥]
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): [kuək̚˨˩˨ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [kuək̚˨˩˨ səwŋ͡m˦˥]
  • (file)

NounEdit

cuộc sống

  1. life