Open main menu

Contents

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 會同.

PronunciationEdit

NounEdit

hội đồng

  1. council; assembly; committee
    hội đồng nhân dân
    a people's committee
    hội đồng quản trị
    a board of directors
    Hội đồng Anh
    the British Council
    Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc
    the United Nations Security Council