khí tượng học

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 氣象學.

PronunciationEdit

  • (Hà Nội) IPA(key): [xi˧˦ tɨəŋ˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]
  • (Huế) IPA(key): [kʰɪj˨˩˦ tɨəŋ˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [xɪj˨˩˦ tɨəŋ˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ]
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): [kʰɪj˦˥ tɨəŋ˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [xɪj˦˥ tɨəŋ˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨]

NounEdit

khí tượng học

  1. meteorology