nhân khẩu học

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 人口學.

PronunciationEdit

  • (Hà Nội) IPA(key): [ɲən˧˧ xəw˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ]
  • (Huế) IPA(key): [ɲəŋ˧˧ kʰəw˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [ɲəŋ˧˧ xəw˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ]
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): [ɲəŋ˧˧ kʰəw˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [ɲəŋ˧˧ xəw˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨]

NounEdit

nhân khẩu học

  1. demography