võ sĩ đạo

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 武士道 (SV: vũ sĩ đạo), borrowed from Japanese 武士道 (bushidō)

PronunciationEdit

NounEdit

võ sĩ đạo

  1. bushido
  2. (colloquial) a samurai; a bushi