TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 18 +5, 7 strokes, cangjie input 卜口中弓 (YRLN), composition)

  1. (same as ) a flaw
  2. a defect
  3. to cut with a sword
  4. to chop

ReferencesEdit


CantoneseEdit

HanziEdit

(Jyutping dim3, Yale dim3)


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin diàn (dian4), Wade-Giles tien4)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(điếm, điểm)

ReadingsEdit

  • Nôm: chém, chẻm

ReferencesEdit

  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 19 March 2013, at 10:32