Wiktionary:Babel
yue 呢個用戶嘅母語粵語
呢个用户嘅母语粤语
cmn-4 該用戶能以地道官話進行交流。
该用户能以地道官话进行交流。
en-3 This user is able to contribute with an advanced level of English.
de-3 Dieser Benutzer hat sehr gute Deutschkenntnisse.
wuu-2 箇个用户能用一般性吴语来交流。
箇個用戶能用一般性吳語來交流。
nan-1 Chit ê iōng-chiá tha̍k-siá Bân-lâm-gú ê lêng-le̍k sī chho͘-kip.
這个用者讀寫閩南語的能力是初級
ja-1 この利用者は簡単日本語ができます。
vi-1 Thành viên này sử dụng tiếng Việt với trình độ cơ bản.
Search user languages or scripts