Open main menu
See also: cogaí

Contents

VietnameseEdit

EtymologyEdit

+‎ gái.

PronunciationEdit

NounEdit

gái

  1. girl
    Cô gái đó đẹp quá.
    That girl is really beautiful.
    một cô gái đẹp
    a beautiful girl

SynonymsEdit

See alsoEdit