thực vật học

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 植物學.

PronunciationEdit

  • (Hà Nội) IPA(key): [tʰɨk̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]
  • (Huế) IPA(key): [tʰɨk̚˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ]
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): [tʰɨk̚˨˩˨ vək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [tʰɨk̚˨˩˨ jək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨]

NounEdit

thực vật học

  1. botany