TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 140 +5, 11 strokes, cangjie input 廿人尸 (TOS), four-corner 44811)

ReferencesEdit

  • KangXi: page 1024, character 12
  • Dai Kanwa Jiten: character 30809
  • Dae Jaweon: page 1484, character 6
  • Hanyu Da Zidian: volume 5, page 3193, character 6
  • Unihan data for U+82F2

CantoneseEdit

HanziEdit

(Yale ja3)


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin zhǎ (zha3), zhà (zha4), zuó (zuo2), Wade-Giles cha3, cha4, tso2)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(tạc, trá, trả)

ReadingsEdit

  • Nôm: tạc, trá, trả, rạ

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 10 October 2012, at 12:49