TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 162 +6, 10 strokes, cangjie input 卜弓戈弓 (YNIN), four-corner 37302)

  1. to shift
  2. to transfer
  3. to transform

ReferencesEdit

  • KangXi: Template:Han KangXi link, character 6
  • Dai Kanwa Jiten: character 38833
  • Dae Jaweon: page 1739, character 24
  • Hanyu Da Zidian: volume 6, page 3831, character 3
  • Unihan data for U+8FFB

CantoneseEdit

HanziEdit

(Yale yi4)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(uncommon “Hyōgai” kanji)

ReadingsEdit


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin (yi2), Wade-Giles i2)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(di)

ReadingsEdit

  • Nôm: di, đi, đưa, đừa

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 10 October 2012, at 14:43