TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 173 +7, 15 strokes, cangjie input 一月水木 (MBED), four-corner 10394)

  1. fine rain, drizzle

ReferencesEdit

  • KangXi: page 1374, character 3
  • Dai Kanwa Jiten: character 42282
  • Dae Jaweon: page 1883, character 8
  • Hanyu Da Zidian: volume 6, page 4065, character 7
  • Unihan data for U+9702

CantoneseEdit

HanziEdit

(Yale muk6)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(uncommon “Hyōgai” kanji)

ReadingsEdit


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin (mu4), Wade-Giles mu4)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(mộc)

ReadingsEdit

  • Nôm: móc, mộc

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 10 October 2012, at 15:53