Open main menu

Wiktionary β

See also: đũa, đưa, and đua

Contents

VietnameseEdit

PronunciationEdit

VerbEdit

đùa (𢟎, 𢴉)

  1. to joke, to play
    • Em đừng đùa với đồ ăn.
      You shouldn't play with food.
    Synonyms: giỡn

Derived termsEdit