đổi mới

See also: đồi mồi

VietnameseEdit

 
Vietnamese Wikipedia has an article on:
Wikipedia vi

EtymologyEdit

đổi (to exchange) +‎ mới (new).

PronunciationEdit

VerbEdit

đổi mới (𣌒𡤓)

  1. to innovate
  2. to renovate

SynonymsEdit