Open main menu

Contents

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 昂藏

PronunciationEdit

AdjectiveEdit

ngang tàng

  1. arrogant, very proud
    • 2001, Chu Lai, Cuộc đời dài lắm, NXB Văn học, page 187:
      Tiếng nổ ngang tàng của chiếc xe mang nhãn hiệu Liên Xô đã đưa chân họ đến đây với một sự tò mò không cưỡng được, […]
      The arrogant sound of the Soviet-brand motorbike had brought them here with an uncontrollable curiousness, […]