Open main menu
See also: vương, Vương, and Vượng

Contents

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese (“square”; SV: phương).

PronunciationEdit

AdjectiveEdit

vuông (𣃱, 𣄇, 𣄖, 𩖫, 𪯵, 𪯾)

  1. (geometry) square
  2. (geometry, of angles) right
    góc vuông
    a right angle
    tam giác vuông
    a right triangle
    Đường thẳng d vuông góc với đường thẳng t.
    Line d is perpendicular to line t.

Derived termsEdit