TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 85 +3, 6 strokes, cangjie input 水弓戈 (ENI), four-corner 37120, composition)

  1. night tides, evening ebb tide

ReferencesEdit

  • KangXi: page 605, character 3
  • Dai Kanwa Jiten: character 17122
  • Dae Jaweon: page 998, character 12
  • Hanyu Da Zidian: volume 3, page 1554, character 2
  • Unihan data for U+6C50

CantoneseEdit

HanziEdit

(Yale jik6)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(“Jinmeiyō” kanji used for names)

ReadingsEdit


KoreanEdit

HanjaEdit

(seok) (hangeul , revised seok, McCune-Reischauer sŏk, Yale sek)


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin (xi1), (xi4), Wade-Giles hsi1, hsi4)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(tịch)

ReadingsEdit

  • Nôm: tịch

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville
Last modified on 15 February 2014, at 13:58