TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 112 +9, 14 strokes, cangjie input 口口口口 (RRRR), four-corner 60601)

  1. room made of stone
  2. watchtower

ReferencesEdit

  • KangXi: page 832, character 25
  • Dai Kanwa Jiten: character 24315
  • Dae Jaweon: page 1249, character 14
  • Hanyu Da Zidian: volume 4, page 2443, character 9
  • Unihan data for U+789E

CantoneseEdit

HanziEdit

(Yale ngaam4)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(uncommon “Hyōgai” kanji)

ReadingsEdit


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin yán (yan2), Wade-Giles yen2)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(nham)

  • same as nham

ReadingsEdit

  • Nôm: nham

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 11 January 2011, at 10:43