See also: 矿物学

ChineseEdit

mineral
 
learn; study; science; ‑ology
trad. (礦物學) 礦物
simp. (矿物学) 矿物

PronunciationEdit


NounEdit

礦物學

  1. mineralogy

DescendantsEdit

Sino-Xenic (礦物學):
  • Vietnamese: khoáng vật học (礦物學)

VietnameseEdit

Hán tự in this term

NounEdit

礦物學

  1. Hán tự form of khoáng vật học (mineralogy‎).