Contents

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 戰爭

PronunciationEdit

NounEdit

chiến tranh

  1. war (conflict involving organized use of arms)
    chiến tranh lạnh
    Cold War
  2. warfare
    chiến tranh cục bộ
    joint warfare
    chiến tranh đặc biệt
    special warfare
Read in another language