chiến tranh thế giới

VietnameseEdit

EtymologyEdit

chiến tranh (war) +‎ thế giới (world)

PronunciationEdit

NounEdit

chiến tranh thế giới (戰爭世界)

  1. a world war
    Synonyms: thế chiến, đại chiến thế giới

Derived termsEdit