Vietnamese edit

Alternative forms edit

Etymology edit

phải (true; correct; just) +‎ không (question marker).

Pronunciation edit

Particle edit

phải không

  1. is that true or not?; yes?; no?
    Synonym: đúng không
    Hôm qua không làm bài tập phải không ?
    You didn't do your homework yesterday, did you?

Usage notes edit