phong phú

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 豐富.

PronunciationEdit

AdjectiveEdit

phong phú

  1. abundant; rich; plentiful
    • 2012, Ruelle, Joe, “Rất nguy hiểm [Very Dangerous]”, in Ngược chiều vun vút [Whooshing toward the Other Way]‎[1]:
      Trong các bài hát của Trịnh Công Sơn, ông bắt đầu xưng “tôi”, rồi chuyển sang “anh", rồi “mình”, rồi “Sơn", rồi quay lại xưng “tôi”. Đó là sự phong phú vô nghĩa. Những chỗ cần phong phú thì ông rất phong phú, còn không thì không — thế mới có điểm nhấn.
      In his lyrics, Trịnh Công Sơn may start with “me,” then switch to “your man,” then to “your beloved,” then to “Sơn,” then back to “me.” It’s nothing more than meaningless variety. But he showed great variety wherever it required, otherwise as little as possible — that’s why his songs pack so much punch.