Open main menu

Contents

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 存在.

PronunciationEdit

VerbEdit

tồn tại

  1. to exist
    Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.
    I think therefore I am.
  2. (disapproving, of a fault, flaw, problem, etc.) to persist
    Synonym: tồn đọng