Vietnamese

edit

Etymology

edit

Likely non-Sino-Vietnamese reading of Chinese (to wipe, SV: thức).

Attested in Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經) as 巴拭 (MC pae syik) (modern SV: ba thức).

Pronunciation

edit

Verb

edit

xức (𢁊, 𢲦)

  1. to anoint
edit