TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 75 +14, 18 strokes, cangjie input 木廿月人 (DTBO), four-corner 44932)

  1. type of locust or acacia

ReferencesEdit

  • KangXi: page 558, character 12
  • Dai Kanwa Jiten: character 15710
  • Dae Jaweon: page 947, character 13
  • Hanyu Da Zidian: volume 2, page 1299, character 9
  • Unihan data for U+6AAC

CantoneseEdit

HanziEdit

(Jyutping mung1, Yale mung1)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(uncommon “Hyōgai” kanji)

ReadingsEdit


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin dǎo (dao3), méng (meng2), Wade-Giles tao3, meng2)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(mông, muồng, môm, muỗm)

ReadingsEdit

  • Nôm: môm, mông, muồng

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 12 April 2014, at 15:44