Tam thập lục kế

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 三十六計, composed of 三十六 (thirty-six) and (stratagem), from Chinese 三十六計.

PronunciationEdit

Proper nounEdit

Tam thập lục kế

  1. Synonym of Ba mươi sáu kế (Thirty-Six Stratagems)