See also:

TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 86 +4, 8 strokes, cangjie input 火心山 (FPU), four-corner 95817)

ReferencesEdit

  • KangXi: page 667, character 21
  • Dai Kanwa Jiten: character 18919
  • Dae Jaweon: page 1076, character 29
  • Hanyu Da Zidian: volume 3, page 2191, character 12
  • Unihan data for U+7096

CantoneseEdit

HanziEdit

(traditional , Yale dan6, deun6)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(uncommon “Hyōgai” kanji)

ReadingsEdit


MandarinEdit

HanziEdit

(traditional , Pinyin dùn (dun4), Wade-Giles tun4)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(đôn, đốn)

ReadingsEdit

  • Nôm: đôn, đốn, ròn

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville
Last modified on 10 October 2012, at 10:32