TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 118 +5, 11 strokes, cangjie input 竹卜口 (HYR), X竹卜口 (XHYR), four-corner 88601)

  1. (bamboo) whip

ReferencesEdit

  • KangXi: page 879, character 27
  • Dai Kanwa Jiten: character 25911
  • Dae Jaweon: page 1307, character 20
  • Hanyu Da Zidian: volume 5, page 2954, character 5
  • Unihan data for U+7B18

JapaneseEdit

KanjiEdit

(uncommon “Hyōgai” kanji)

ReadingsEdit


KoreanEdit

HanjaEdit

(jeom) (hangeul , revised jeom, McCune-Reischauer chŏm, Yale cem)


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin shān (shan1), Wade-Giles shan1)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(thiêm)

ReadingsEdit

  • Nôm: đệm, thiêm, nhóm, rơm

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 27 August 2012, at 15:35