Open main menu

VietnameseEdit

PronunciationEdit

NounEdit

luồng

  1. an influx
    luồng người nhập cư
    an influx of immigrants
  2. (computer hardware) a thread
    vi xử lí có 8 nhân và 16 luồng, có thể ép xung
    an overclockable CPU with 8 cores and 16 threads