Open main menu

VietnameseEdit

PronunciationEdit

Etymology 1Edit

From Proto-Vietic *taː.

NounEdit

(classifier cây) đa ()

  1. banyan

Etymology 2Edit

Sino-Vietnamese word from

PrefixEdit

đa

  1. multi-
    đa số / đa phần
    the majority
    đa dạng
    diverse
    đa phương tiện
    multimedia
    đa quốc gia
    multinational
    đa chức năng
    multifunctional