Open main menu

Wiktionary β

Contents

VietnameseEdit

EtymologyEdit

Sino-Vietnamese word from 駱駝.

PronunciationEdit

NounEdit

(classifier con) lạc đà

  1. a camelid
    lạc đà một bướu
    a dromedary
    lạc đà hai bướu
    a Bactrian camel
    lạc đà "không bướu"
    a llama