TranslingualEdit

Han characterEdit

(radical 96 +5, 9 strokes, cangjie input 一土人戈心 (MGOIP), four-corner 13140)

  1. tortoise shell

ReferencesEdit

  • KangXi: page 728, character 24
  • Dai Kanwa Jiten: character 20889
  • Dae Jaweon: page 1140, character 21
  • Hanyu Da Zidian: volume 2, page 1107, character 4
  • Unihan data for U+73B3

CantoneseEdit

HanziEdit

(Yale doi6)


JapaneseEdit

KanjiEdit

(uncommon “Hyōgai” kanji)

ReadingsEdit

CompoundsEdit

  • 玳瑁 (たいまい, taimai)

KoreanEdit

HanjaEdit

(dae) (hangeul , revised dae, McCune-Reischauer tae, Yale tay)


MandarinEdit

HanziEdit

(Pinyin dài (dai4), Wade-Giles tai4)


VietnameseEdit

Han characterEdit

(đại)

  • Đại mội 玳瑁 

ReadingsEdit

  • Nôm: đại

ReferencesEdit

  • Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
  • Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
  • Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm , NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Last modified on 11 January 2011, at 11:29