親王國

ChineseEdit

prince country; state; nation
trad. (親王國) 親王
simp. (亲王国) 亲王
 
Wikipedia has an article on:

PronunciationEdit


NounEdit

親王國

  1. principality
DescendantsEdit
Sino-Xenic (親王國):
  • Vietnamese: thân vương quốc (親王國)

VietnameseEdit

Hán tự in this term

NounEdit

親王國

  1. Hán tự form of thân vương quốc.