mười

See also: muoi, muôi, muối, muỗi, muội, and mươi

VietnameseEdit

Vietnamese cardinal numbers
 <  9 10 11  > 
    Cardinal : mười
    Ordinal : thứ mười

EtymologyEdit

From Proto-Vietic *maːl.

PronunciationEdit

  • (file)

NumeralEdit

mười (, , 𨑮, 𨒒)

  1. ten
    Synonym: chục

Related termsEdit

Usage notesEdit

  • If preceded by hàng (in all senses), use chục instead.