Category:Vietnamese numerals

Recent additions to the category
  1. triệu
  2. một
  3. man
  4. muôn
  5. vạn
  6. không
  7. nghìn
  8. nhăm
  9. năm
Oldest pages ordered by last edit
  1. thứ bốn
  2. tỉ
  3. thứ nhì
  4. tỷ
  5. bảy
  6. sáu
  7. chín
  8. tám
  9. lăm
  10. nghìn

» Vietnamese language » Lemmas » Numerals

Vietnamese terms that quantify nouns.



Pages in category "Vietnamese numerals"

The following 37 pages are in this category, out of 37 total.

Read in another language