Open main menu

Wiktionary β

Category:Vietnamese numerals

Recent additions to the category
  1. hai mươi
  2. 𫡵
  3. 𠄼
  4. ba
  5. man
  6. ba lăm
  7. băm
  8. một
  9. vạn
  10. bẩy
Oldest pages ordered by last edit
  1. nhị
  2. năm
  3. bốn
  4. mười lăm
  5. không
  6. linh
  7. sáu
  8. tám
  9. lăm

Fundamental » All languages » Vietnamese » Lemmas » Numerals

Vietnamese terms that quantify nouns.